"friedman" in Vietnamese
Definition
Friedman là một họ, nổi tiếng nhất là nhà kinh tế học người Mỹ Milton Friedman. Họ này cũng có thể dùng cho những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Friedman' là danh từ riêng và phải viết hoa. Thường dùng cho họ, nổi tiếng nhất là Milton Friedman; nếu không rõ, nên ghi cả tên đầy đủ.
Examples
Friedman received the Nobel Prize in Economics.
**Friedman** đã nhận giải Nobel Kinh tế.
Many students study the work of Friedman.
Nhiều sinh viên nghiên cứu các công trình của **Friedman**.
The professor mentioned Friedman in class today.
Giáo sư đã đề cập đến **Friedman** trong buổi học hôm nay.
If you like economics, you’ve definitely heard of Friedman.
Nếu bạn thích kinh tế học, chắc chắn bạn đã nghe về **Friedman**.
I read an interesting article about Friedman’s theories last night.
Tối qua tôi đã đọc một bài viết thú vị về các lý thuyết của **Friedman**.
There’s a debate between Friedman and Keynes supporters.
Có một cuộc tranh luận giữa những người ủng hộ **Friedman** và Keynes.