"friar" in Vietnamese
Definition
Thầy dòng là nam tu sĩ thuộc các dòng tu Công giáo, sống đơn giản, cầu nguyện và giúp đỡ cộng đồng, thường làm việc giữa xã hội thay vì tách biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thầy dòng’ thường chỉ các tu sĩ như Dòng Phanxicô, sống gần gũi cộng đồng, khác với ‘thầy tu’ chỉ sống tách biệt. Không dùng cho ‘linh mục’ hay ‘thầy trợ sĩ'.
Examples
The friar lives in a small house near the church.
**Thầy dòng** sống trong một ngôi nhà nhỏ gần nhà thờ.
A friar wears a simple brown robe.
Một **thầy dòng** mặc áo tu màu nâu giản dị.
The children listen to the friar's stories.
Lũ trẻ chăm chú nghe kể chuyện từ **thầy dòng**.
Back in the Middle Ages, a friar would travel from town to town helping the poor.
Thời Trung cổ, một **thầy dòng** thường đi từ làng này sang làng khác giúp người nghèo.
People often confuse a friar with a monk, but their lives are really different.
Nhiều người thường nhầm **thầy dòng** với thầy tu, nhưng cuộc sống của họ khác nhau nhiều.
The old friar greets everyone with a warm smile every morning.
Vị **thầy dòng** già chào mọi người bằng nụ cười hiền mỗi sáng.