Tapez n'importe quel mot !

"freudian" in Vietnamese

Phân tâm học Freudthuộc về Freud

Definition

Liên quan đến các ý tưởng hoặc lý thuyết của Sigmund Freud, đặc biệt về tiềm thức, giấc mơ hoặc động cơ ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực học thuật, tâm lý hoặc văn học. 'Freudian slip' nghĩa là lỡ miệng mà bộc lộ suy nghĩ tiềm ẩn.

Examples

He made a Freudian comment during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **Freudian** trong cuộc họp.

She studied Freudian psychology in college.

Cô ấy học tâm lý học **Freudian** ở trường đại học.

The joke was a bit too Freudian for some people.

Câu đùa đó hơi quá **Freudian** với một số người.

That was a classic Freudian slip—you called your boss 'mom'!

Đó đúng là một **Freudian** slip kinh điển—bạn lỡ gọi sếp là 'mẹ'!

His dream analysis was very Freudian, focusing on hidden meanings.

Phân tích giấc mơ của anh ấy rất **Freudian**, tập trung vào các ý nghĩa ẩn.

Don’t be so quick to judge—a Freudian explanation might be behind his strange behavior.

Đừng vội đánh giá—có thể có một lời giải thích **Freudian** cho hành vi lạ của anh ấy.