"freud" 的Indonesian翻译
释义
Freud là Sigmund Freud, nhà thần kinh học người Áo và là người sáng lập phân tâm học, một phương pháp điều trị các rối loạn tâm thần và hiểu về tâm lý con người.
用法说明(Indonesian)
Luôn viết hoa chữ cái đầu. Chủ yếu dùng trong thảo luận học thuật hoặc về tâm lý học. Đôi khi chỉ phương pháp, tư tưởng liên quan đến phân tâm học ('Freudian').
例句
Freud was born in Austria.
**Freud** sinh ra ở Áo.
Many people study the ideas of Freud.
Nhiều người nghiên cứu các ý tưởng của **Freud**.
The book talks about Freud and his theories.
Cuốn sách nói về **Freud** và các lý thuyết của ông.
If you're interested in psychology, you've definitely heard of Freud.
Nếu bạn quan tâm đến tâm lý học, chắc chắn bạn đã nghe về **Freud**.
Some people disagree with Freud's ideas, but his impact is huge.
Một số người không đồng ý với ý tưởng của **Freud**, nhưng ảnh hưởng của ông ấy rất lớn.
Whenever someone mentions dreams, Freud usually comes up in the conversation.
Mỗi khi ai đó nói về giấc mơ, **Freud** thường được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.