"freshmen" بـVietnamese
التعريف
Những học sinh hoặc sinh viên đang học năm đầu tiên tại trường trung học hoặc đại học, chủ yếu ở Mỹ. Cũng có thể chỉ người mới tham gia một tổ chức hay hoạt động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường học tập, dạng số nhiều. 'Freshman' là số ít. Trong tiếng Anh-Mỹ dùng phổ biến hơn so với tiếng Anh-Anh ('first year student'). Không dùng cho học viên sau đại học.
أمثلة
The freshmen are starting their first classes today.
Hôm nay các **sinh viên năm nhất** bắt đầu buổi học đầu tiên.
All freshmen must attend orientation week.
Tất cả các **sinh viên năm nhất** đều phải tham dự tuần định hướng.
There are three hundred freshmen in this university.
Trường đại học này có ba trăm **sinh viên năm nhất**.
It's hard for freshmen to find their way around campus at first.
Ban đầu, các **sinh viên năm nhất** thường khó tìm đường trong khuôn viên trường.
Many clubs are looking for enthusiastic freshmen to join this semester.
Nhiều câu lạc bộ đang tìm kiếm các **sinh viên năm nhất** nhiệt tình để tham gia học kỳ này.
The party last night was wild; most of the guests were freshmen.
Bữa tiệc tối qua rất náo nhiệt; đa số khách mời là các **sinh viên năm nhất**.