Type any word!

"freshman" in Vietnamese

sinh viên năm nhấthọc sinh năm nhất

Definition

Là sinh viên hoặc học sinh năm đầu tiên ở trường trung học, đại học, hoặc người mới tham gia vào một nhóm hay hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và đối lập với các cấp 'sophomore', 'junior', 'senior'. Có thể gặp trong cụm từ như 'freshman year', 'freshman class'.

Examples

My sister is a freshman at State University.

Chị tôi là **sinh viên năm nhất** tại Đại học State.

The freshman class starts next week.

Lớp **sinh viên năm nhất** sẽ bắt đầu vào tuần tới.

He feels nervous because he is a freshman.

Anh ấy cảm thấy lo lắng vì là **sinh viên năm nhất**.

As a freshman, I got lost on campus at least twice a day.

Là **sinh viên năm nhất**, tôi bị lạc trong khuôn viên trường ít nhất hai lần mỗi ngày.

The older students love giving freshmen advice, whether they ask for it or not.

Các sinh viên khóa trên thích cho **sinh viên năm nhất** lời khuyên, dù họ có hỏi hay không.

She still remembers how excited she was during freshman year.

Cô ấy vẫn nhớ cảm giác hào hứng của mình trong năm **sinh viên năm nhất**.