Type any word!

"freshly" in Vietnamese

vừa mớitươi mới

Definition

Miêu tả một việc vừa mới được làm, tạo ra, hoặc vừa mới xảy ra, nhấn mạnh tính mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước động từ phân từ như 'freshly baked' (vừa nướng xong), dùng trong mô tả hoặc hoàn cảnh trang trọng, ít dùng khi nói chuyện thường ngày.

Examples

All the vegetables in this salad are freshly picked from the garden.

Tất cả rau trong món salad này đều được hái **vừa mới** từ vườn.

The walls had been freshly painted when we arrived.

Khi chúng tôi đến, các bức tường vừa được sơn **vừa mới**.

The bread is freshly baked every morning.

Bánh mì được nướng **vừa mới** mỗi sáng.

He wore a freshly ironed shirt to the meeting.

Anh ấy mặc áo sơ mi vừa được là **tươi mới** đến cuộc họp.

I love the smell of freshly cut grass.

Tôi thích mùi cỏ vừa mới cắt **tươi mới**.

She had a freshly brewed cup of coffee in her hand.

Cô ấy cầm trên tay một tách cà phê **vừa mới** pha.