"fresh" en Vietnamese
Definición
Chỉ đồ vừa mới làm ra, thu hoạch hoặc sản xuất nên không bị cũ hay hỏng. Ngoài ra, còn có thể mang nghĩa mới, sạch, mát mẻ hoặc tràn đầy năng lượng tuỳ ngữ cảnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất hay dùng với thực phẩm như 'bánh mì tươi', 'hoa quả tươi', 'sữa tươi'. Cũng dùng trong 'không khí trong lành', 'khởi đầu mới', 'ý tưởng mới'. Với người, 'fresh' có thể nói về sự năng động, đôi khi là hơi vô lễ.
Ejemplos
These tomatoes are fresh from the garden.
Những quả cà chua này vừa được hái **tươi** từ vườn.
I need some fresh water.
Tôi cần nước **tươi** (mới).
After a shower, I feel fresh again.
Sau khi tắm, tôi lại cảm thấy **tươi mới**.
Let’s open the window and get some fresh air.
Hãy mở cửa sổ cho có **không khí tươi**.
We need some fresh ideas for the project.
Chúng ta cần vài **ý tưởng mới** cho dự án này.
I took a short walk so I could come back with a fresh mind.
Tôi đã đi dạo một chút để quay lại với đầu óc **tươi tỉnh**.