Type any word!

"frenzy" in Vietnamese

cơn cuồng loạncơn điên cuồng

Definition

Trạng thái kích động mạnh, không kiểm soát được, thường diễn ra một cách hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frenzy' thường dùng nói về sự bùng nổ cảm xúc, hoạt động mạnh một cách bất ngờ, như 'cơn mua sắm điên cuồng', không dùng cho trạng thái bình tĩnh. Các cụm như 'media frenzy' hay 'frenzy of activity' rất phổ biến.

Examples

The news caused a frenzy in the city.

Tin tức đó đã gây ra một **cơn cuồng loạn** trong thành phố.

The animals moved in a frenzy when they smelled food.

Những con vật đã chuyển động một cách **điên cuồng** khi ngửi thấy mùi đồ ăn.

A shopping frenzy broke out on Black Friday.

Một **cơn điên cuồng** mua sắm đã nổ ra vào ngày Black Friday.

Social media went into a frenzy over the celebrity's tweet.

Mạng xã hội đã rơi vào **cơn cuồng loạn** vì dòng tweet của người nổi tiếng.

The crowd was in a frenzy after the winning goal.

Đám đông đã ở trong một **trạng thái cuồng loạn** sau bàn thắng quyết định.

She worked in a frenzy to finish the project before the deadline.

Cô ấy làm việc trong **cơn cuồng loạn** để kịp dự án trước hạn chót.