Type any word!

"frenchmen" in Vietnamese

những người đàn ông Pháp

Definition

'Frenchmen' dùng để chỉ những người đàn ông đến từ Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, mang tính cổ điển và chỉ dùng cho nhóm nam giới. Ngày nay thường dùng 'French people' cho chung.

Examples

The city was visited by many Frenchmen last year.

Năm ngoái, thành phố đã được nhiều **người đàn ông Pháp** ghé thăm.

Five Frenchmen joined our football team.

Có năm **người đàn ông Pháp** đã gia nhập đội bóng của chúng tôi.

The two Frenchmen spoke quietly in the café.

Hai **người đàn ông Pháp** nói chuyện nhỏ nhẹ trong quán cà phê.

Back in the 1800s, Frenchmen often traveled across Europe for business.

Vào những năm 1800, **người đàn ông Pháp** thường xuyên đi khắp châu Âu để kinh doanh.

Three Frenchmen opened that bakery down the street, you know?

Biết không, có ba **người đàn ông Pháp** đã mở tiệm bánh đó dưới phố đấy.

It's rare to see so many Frenchmen at a local festival these days.

Ngày nay hiếm khi thấy nhiều **người đàn ông Pháp** ở một lễ hội địa phương.