Type any word!

"frenchman" in Vietnamese

người Pháp (nam)

Definition

Người Pháp (nam) là đàn ông đến từ nước Pháp hoặc có quốc tịch Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Pháp (nam)' mang tính chỉ định đàn ông; cách nói này khá trang trọng, thông thường chỉ dùng 'người Pháp' để bao gồm cả nam và nữ.

Examples

A Frenchman lives in that house across the street.

Một **người Pháp (nam)** sống ở ngôi nhà phía bên kia đường.

The Frenchman speaks four languages fluently.

**Người Pháp (nam)** này nói thông thạo bốn thứ tiếng.

Pierre is a proud Frenchman.

Pierre là một **người Pháp (nam)** đầy tự hào.

You could tell he was a Frenchman by his accent.

Bạn có thể nhận ra anh ta là một **người Pháp (nam)** qua giọng nói.

The Frenchman invited us to try homemade cheese during our trip to Paris.

Trong chuyến đi Paris, **người Pháp (nam)** đó đã mời chúng tôi thử phô mai tự làm.

I met a charming Frenchman at the conference last year.

Tôi đã gặp một **người Pháp (nam)** duyên dáng tại hội nghị năm ngoái.