"french" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến nước Pháp, người Pháp, ngôn ngữ hoặc văn hóa Pháp; cũng dùng để chỉ tiếng Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng như tính từ ('French food' = đồ ăn Pháp) và danh từ ('study French' = học tiếng Pháp). Luôn viết hoa. Xuất hiện trong tên món ăn hoặc địa danh ('French fries'). Không dùng như động từ.
Examples
I am learning French.
Tôi đang học **tiếng Pháp**.
She loves French food.
Cô ấy thích món ăn **Pháp**.
He speaks French fluently.
Anh ấy nói **tiếng Pháp** rất thành thạo.
Can you recommend a good French restaurant nearby?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng **Pháp** ngon gần đây không?
His mother is French, but his father is Italian.
Mẹ anh ấy là người **Pháp**, còn bố là người Ý.
I ordered French fries with my burger.
Tôi gọi khoai tây chiên kiểu **Pháp** ăn cùng bánh mì kẹp.