Type any word!

"freezing" in Vietnamese

rét cóngđóng băng

Definition

Rất lạnh, đến mức có thể đóng băng. Cũng thường dùng để chỉ cảm giác lạnh buốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'I'm freezing' chỉ cảm giác rất lạnh, không phải đang bị đóng băng thật. Dùng để mô tả thời tiết, nước, nhiệt độ xấp xỉ hoặc dưới 0°C với các cụm 'freezing cold', 'freezing outside', 'below freezing'.

Examples

The water is freezing in the bottle.

Nước trong chai đang **đóng băng**.

It is freezing today, so wear a coat.

Hôm nay **rét cóng**, nên mặc áo khoác nhé.

I'm freezing without my gloves.

Không có găng tay tôi **rét cóng** luôn.

Can we go inside? I'm freezing out here.

Chúng ta vào nhà được không? Ở ngoài này tôi **rét cóng** quá.

The roads are dangerous when it's freezing overnight.

Đường rất nguy hiểm khi **đóng băng** vào ban đêm.

It was freezing in the office, so everyone kept their jackets on.

Văn phòng **rét cóng**, nên ai cũng mặc áo khoác.