Type any word!

"freezer" in Vietnamese

tủ đông

Definition

Tủ đông là thiết bị hoặc ngăn chứa giữ thực phẩm cực lạnh để bảo quản lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tủ đông' có thể chỉ cả tủ riêng hoặc ngăn đông trong tủ lạnh. Thường gặp cụm: 'bỏ vào tủ đông', 'lấy ra khỏi tủ đông', 'tủ đông lớn'. Không nhầm với 'tủ lạnh' chỉ làm mát chứ không đông cứng.

Examples

Please put the ice cream in the freezer.

Làm ơn để kem vào **tủ đông**.

We bought a new freezer yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã mua một **tủ đông** mới.

There are frozen vegetables in the freezer.

Có rau đông lạnh trong **tủ đông**.

Oops, I forgot the chicken in the freezer for a week!

Ôi, tôi quên mất còn con gà để trong **tủ đông** suốt một tuần!

Is the ice in the freezer or did you already take it out?

Đá còn trong **tủ đông** hay bạn đã lấy ra rồi?

My old freezer makes a weird noise whenever it starts up.

**Tủ đông** cũ của tôi phát ra tiếng kêu lạ mỗi khi khởi động.