Введите любое слово!

"freeze" in Vietnamese

đóng bănglàm đông lạnhbị đứng (máy tính, hệ thống)

Definition

Trở nên rất lạnh và chuyển thành băng, hoặc làm cho vật khác bị như vậy. Cũng có thể chỉ việc dừng lại đột ngột, hoặc hệ thống/máy tính ngưng hoạt động trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘freeze food’ là bảo quản thực phẩm; ‘freeze to death’ là chết rét; ‘my screen froze’ nghĩa là máy bị đơ; ‘freeze with fear’ là đứng sững vì sợ. ‘Freezing’ cũng được dùng để chỉ thời tiết rất lạnh: ‘It’s freezing outside.’.

Examples

Water will freeze at 0°C.

Nước sẽ **đóng băng** ở 0°C.

Please freeze the meat for later.

Vui lòng **đông lạnh** thịt để dùng sau.

I froze when I heard the loud noise.

Tôi đã **đứng sững lại** khi nghe tiếng động lớn.

My laptop always freezes when I open too many tabs.

Máy tính xách tay của tôi luôn **bị đơ** khi tôi mở quá nhiều tab.

She just froze and didn't know what to say.

Cô ấy chỉ **đứng hình** và không biết nên nói gì.

Can we freeze the budget until next month?

Chúng ta có thể **đóng băng** ngân sách cho đến tháng sau không?