Type any word!

"freestyle" in Vietnamese

tự dofreestyle

Definition

Tự do (freestyle) là cách làm điều gì đó theo ý mình, không tuân theo quy tắc cố định. Thường dùng trong thể thao, âm nhạc hoặc nhảy khi không có bài sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với các từ như 'freestyle swimming', 'freestyle rap' để chỉ cách làm tự do, ngẫu hứng, không gò bó.

Examples

He swims the freestyle in competitions.

Anh ấy bơi **tự do** trong các cuộc thi.

She did a freestyle dance at the party.

Cô ấy đã nhảy **freestyle** ở bữa tiệc.

Can you freestyle a rap for us?

Bạn có thể **freestyle** một đoạn rap cho chúng tôi không?

Most of the show was freestyle, not planned in advance.

Hầu hết chương trình đều là **freestyle**, không lên kế hoạch trước.

He loves to freestyle when making music—it keeps things fresh.

Anh ấy thích **freestyle** khi sáng tác nhạc—như vậy sẽ luôn mới mẻ.

I go for a freestyle bike ride through the park every weekend.

Cuối tuần nào tôi cũng đạp xe **freestyle** trong công viên.