输入任意单词!

"freely" 的Vietnamese翻译

tự do

释义

Không bị hạn chế hay kiểm soát bởi người khác; có thể hành động, nói, nghĩ theo ý mình.

用法说明(Vietnamese)

Dùng được trong các ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm 'speak freely', 'move freely', 'express yourself freely'. Không dùng 'freely' để chỉ miễn phí, khi đó dùng 'for free'.

例句

You can freely ask any questions.

Bạn có thể đặt bất kỳ câu hỏi nào **tự do**.

Birds move freely in the sky.

Chim bay **tự do** trên bầu trời.

People can express their opinions freely here.

Mọi người có thể **tự do** bày tỏ ý kiến của mình ở đây.

Please speak freely—there are no wrong answers.

Xin hãy **tự do** nói—ở đây không có câu trả lời sai.

After the meeting, everyone freely shared their thoughts over coffee.

Sau buổi họp, mọi người **tự do** chia sẻ ý kiến khi uống cà phê.

Information flows freely on the internet nowadays.

Ngày nay, thông tin lan truyền **tự do** trên internet.