Type any word!

"freelancer" in Vietnamese

người làm tự do

Definition

Người làm tự do là người không làm việc cố định cho một công ty nào mà nhận dự án từ nhiều khách hàng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'người làm tự do' thường dùng trong các lĩnh vực thiết kế, viết lách, IT,... Không giống 'làm bán thời gian', vốn là làm ít giờ tại một công ty.

Examples

She is a freelancer who designs websites.

Cô ấy là một **người làm tự do** thiết kế website.

My brother works as a freelancer.

Anh trai tôi làm việc như một **người làm tự do**.

A freelancer can choose their own projects.

Một **người làm tự do** có thể tự chọn các dự án của mình.

After quitting her job, she became a full-time freelancer.

Sau khi nghỉ việc, cô ấy trở thành một **người làm tự do** toàn thời gian.

Many freelancers use online platforms to find clients.

Nhiều **người làm tự do** sử dụng nền tảng online để tìm khách hàng.

Being a freelancer gives you a flexible schedule, but you need to manage your time well.

Làm **người làm tự do** giúp bạn có thời gian linh hoạt nhưng bạn phải tự quản lý thời gian tốt.