"freelance" in Vietnamese
Definition
Làm việc độc lập cho nhiều công ty hoặc khách hàng khác nhau thay vì làm nhân viên cố định. 'Freelance' có thể dùng như tính từ, động từ hoặc danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở lĩnh vực sáng tạo, kỹ thuật. Có thể dùng làm danh từ, động từ, tính từ. Khác với 'tự kinh doanh' (self-employed), freelance tập trung làm từng dự án cho nhiều khách hàng.
Examples
She works as a freelance graphic designer.
Cô ấy làm việc **freelance** thiết kế đồ họa.
I want to freelance while I travel.
Tôi muốn **làm freelance** khi đi du lịch.
Many writers choose to freelance instead of working full-time.
Nhiều nhà văn chọn **làm freelance** thay vì làm toàn thời gian.
After leaving my job, I started doing freelance projects online.
Sau khi nghỉ việc, tôi bắt đầu nhận các dự án **freelance** trên mạng.
It's not always easy to find freelance gigs, but it's worth it for the flexibility.
Không phải lúc nào cũng dễ kiếm việc **freelance**, nhưng sự linh hoạt rất đáng giá.
He’s been able to freelance for clients all over the world without leaving home.
Anh ấy có thể **làm freelance** cho khách hàng khắp thế giới ngay tại nhà.