아무 단어나 입력하세요!

"freeing" in Vietnamese

giải phónggiải tỏa

Definition

Cảm giác hay hành động giúp ai đó hoặc điều gì đó được giải thoát khỏi ràng buộc, áp lực hoặc hạn chế. Thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm và tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho cả nghĩa đen (giải phóng ai đó) và nghĩa bóng (cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm). 'freeing feeling' là cảm giác như được xả stress; 'freeing up time' là làm cho có thời gian rảnh.

Examples

Opening the window was freeing after being indoors all day.

Sau cả ngày ở trong nhà, mở cửa sổ thật là **giải phóng**.

She found yoga to be freeing for her mind.

Cô ấy thấy yoga rất **giải tỏa** tâm trí của mình.

The bird’s freeing was a happy moment for the children.

Việc **thả tự do** cho con chim là khoảnh khắc hạnh phúc cho bọn trẻ.

Quitting that stressful job was so freeing for him.

Bỏ công việc căng thẳng đó mang lại cảm giác **giải phóng** cho anh ấy.

There’s something really freeing about traveling alone.

Có điều gì đó thực sự **giải phóng** khi đi du lịch một mình.

Deleting old emails is surprisingly freeing and satisfying.

Xóa các email cũ bất ngờ mang lại cảm giác **giải tỏa** và hài lòng.