Type any word!

"freedoms" in Vietnamese

các quyền tự do

Definition

Các quyền tự do là những quyền cho phép con người hành động, nói hoặc suy nghĩ theo ý mình mà không bị hạn chế bất công. Thuật ngữ này thường chỉ nhiều loại quyền khác nhau như tự do ngôn luận, tự do tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Các quyền tự do’ thường được dùng ở số nhiều trong các bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc xã hội để nhấn mạnh nhiều loại quyền khác nhau. Dễ lẫn với ‘liberties’ nhưng hai từ này có sắc thái riêng.

Examples

Many countries protect the basic freedoms of their citizens.

Nhiều quốc gia bảo vệ các **quyền tự do** cơ bản của công dân mình.

We must fight for our freedoms.

Chúng ta phải đấu tranh cho các **quyền tự do** của mình.

The new laws limit some freedoms.

Luật mới hạn chế một số **quyền tự do**.

People often take their freedoms for granted until they lose them.

Nhiều người thường xem **quyền tự do** của mình là hiển nhiên cho đến khi mất đi.

They moved to another country in search of greater freedoms.

Họ đã chuyển đến một đất nước khác để tìm kiếm các **quyền tự do** lớn hơn.

My grandparents often remind us how precious our freedoms are now.

Ông bà tôi thường nhắc nhở chúng tôi về việc **quyền tự do** hiện nay quý giá đến thế nào.