Type any word!

"freed" in Vietnamese

được giải phóngđược thả tự do

Definition

Được thả ra khỏi sự kiểm soát, giam cầm hoặc ràng buộc; trở nên tự do. Thường nói về người, động vật hay vật được giải thoát khỏi hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

'freed' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'free' (động từ). Thường chỉ việc được giải thoát về mặt vật lý hoặc pháp lý. Các cụm như 'freed from prison', 'freed his mind' hay dùng. Không nhầm với 'freed up' (làm cho có sẵn).

Examples

The prisoner was freed after ten years.

Tù nhân đã được **giải phóng** sau mười năm.

The bird was freed from its cage.

Con chim đã được **thả tự do** khỏi lồng.

She finally freed herself from worry.

Cô ấy cuối cùng đã **giải thoát** bản thân khỏi lo lắng.

He felt freed when the truth came out.

Anh ấy cảm thấy **được giải phóng** khi sự thật được phơi bày.

New evidence has freed several wrongly accused people.

Bằng chứng mới đã **giải phóng** một số người bị buộc tội sai.

The lawyer freed her client with a strong argument.

Luật sư đã **giải thoát** thân chủ bằng một lập luận mạnh mẽ.