"freebie" 的Vietnamese翻译
释义
Vật được tặng miễn phí, thường là trong các chương trình khuyến mãi, sự kiện hoặc như một phần thưởng nho nhỏ.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng cho đồ vật nhỏ như mẫu thử, quà tặng trong sự kiện hoặc cửa hàng. Dùng trong hội thoại đời thường.
例句
Everyone at the seminar got a freebie bag.
Mọi người tại hội thảo đều nhận được một túi **đồ miễn phí**.
He stood in line to get a freebie coffee sample.
Anh ấy đã xếp hàng để nhận mẫu thử cà phê **miễn phí**.
The store gives a small freebie with every purchase.
Cửa hàng tặng một **quà tặng miễn phí** nhỏ với mỗi lần mua hàng.
Don’t forget to pick up your freebie at the booth before you leave.
Đừng quên lấy **đồ miễn phí** của bạn ở quầy trước khi rời đi nhé.
Hey, check out all the cool freebies they’re handing out at the festival!
Này, xem tất cả những **đồ miễn phí** tuyệt vời mà họ đang phát ở lễ hội kìa!
Sometimes the best part about an event is all the freebies you collect.
Đôi khi phần tuyệt nhất của sự kiện là các **đồ miễn phí** mà bạn sưu tập được.