Type any word!

"fraulein" in Vietnamese

fraulein (từ tiếng Đức cũ)

Definition

Đây là một từ cổ của tiếng Đức dùng để gọi phụ nữ trẻ chưa chồng, tương tự như 'Miss' trong tiếng Anh. Ngày nay từ này không còn được dùng trong tiếng Đức hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'fraulein' hiện rất ít dùng và có thể bị cho là thiếu tôn trọng nếu dùng ở Đức. Ở tiếng Anh nên dùng 'Miss', tiếng Đức hiện đại dùng 'Frau'. Thường thấy từ này trong phim hoặc sách cũ.

Examples

The waiter called her Fraulein at the restaurant.

Người phục vụ đã gọi cô ấy là **fraulein** trong nhà hàng.

Fraulein means 'Miss' in old German.

**Fraulein** có nghĩa là 'Miss' trong tiếng Đức cổ.

In the past, teachers called girls Fraulein at school.

Ngày xưa, giáo viên thường gọi các nữ sinh là **fraulein** ở trường.

People rarely use Fraulein these days because it's considered old-fashioned.

Ngày nay rất hiếm khi ai đó dùng từ **fraulein** vì nó bị xem là lỗi thời.

When watching old films, you might hear someone say Fraulein to address a young woman.

Khi xem phim cổ, bạn có thể sẽ nghe thấy ai đó gọi một cô gái trẻ là **fraulein**.

If you say Fraulein in modern Germany, people might find it strange or even rude.

Nếu bạn nói **fraulein** ở nước Đức hiện đại, người ta có thể thấy lạ hoặc thậm chí cho là bất lịch sự.