"frat" in Vietnamese
Definition
‘Hội nam sinh’ là tổ chức xã hội dành cho sinh viên nam trong các trường đại học Mỹ, thường nổi tiếng vì các hoạt động nhóm và tiệc tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng, chỉ dùng với nhóm nam sinh, không dùng cho nữ. Thường gặp trong cụm như 'frat house', 'frat party'. Bên ngoài Mỹ ít ai biết đến.
Examples
He joined a frat in his first year at college.
Anh ấy đã tham gia một **hội nam sinh** vào năm đầu đại học.
A frat often hosts parties on campus.
Một **hội nam sinh** thường tổ chức tiệc ở khuôn viên trường.
His brother is in a frat at Harvard.
Anh trai của anh ấy là thành viên một **hội nam sinh** ở Harvard.
I went to a crazy frat party last weekend.
Cuối tuần trước, tôi đã đến một buổi tiệc **hội nam sinh** rất náo nhiệt.
Some frat traditions are really strange to outsiders.
Một số truyền thống của **hội nam sinh** thật kỳ lạ đối với người ngoài.
Jake practically lived at the frat house during college.
Trong thời gian đại học, Jake hầu như sống ở nhà **hội nam sinh**.