"fraser" in Vietnamese
Definition
Đây chủ yếu là tên họ hoặc tên địa danh (ví dụ: sông Fraser).
Usage Notes (Vietnamese)
'Fraser' chỉ dùng cho tên riêng, không dùng như động từ hay danh từ chung. Hãy kiểm tra lại nếu bạn định dùng nghĩa khác.
Examples
Fraser is a common surname in Scotland.
**Fraser** là một họ phổ biến ở Scotland.
The Fraser River flows through Canada.
Sông **Fraser** chảy qua Canada.
I met Mr. Fraser at the meeting.
Tôi đã gặp ông **Fraser** tại cuộc họp.
Did you hear that Fraser moved to New York last year?
Bạn có nghe nói **Fraser** đã chuyển tới New York năm ngoái không?
The Fraser family invited us for dinner next weekend.
Gia đình **Fraser** đã mời chúng tôi đến ăn tối vào cuối tuần tới.
There's a documentary about the Fraser River's ecosystem on TV tonight.
Tối nay trên TV có phim tài liệu về hệ sinh thái sông **Fraser**.