Type any word!

"frantic" in Vietnamese

điên cuồnghoảng loạn

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng hay sợ hãi đến mức hành động vội vàng và gần như mất kiểm soát; rất bồn chồn hoặc tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Frantic" thường để diễn tả trạng thái ai đó cực kỳ lo lắng hoặc hấp tấp, không còn bình tĩnh. Một số cụm phổ biến: 'frantic search', 'frantic efforts'. Nhẹ hơn "hysterical".

Examples

She was frantic when she lost her keys.

Cô ấy **hoảng loạn** khi làm mất chìa khóa.

They made frantic calls to find their dog.

Họ gọi điện **điên cuồng** để tìm chó của mình.

The parents were frantic with worry.

Bố mẹ **hoảng loạn** vì lo lắng.

He searched his bag in a frantic attempt to find his wallet.

Anh ấy lục túi một cách **điên cuồng** để tìm ví.

"Where are my tickets?" she asked in a frantic voice.

"Vé của tôi đâu?" cô ấy hỏi với giọng **hoảng loạn**.

It was a frantic morning at the airport after the delays.

Buổi sáng ở sân bay **rất hỗn loạn** sau khi bị hoãn chuyến.