"franklin" in Vietnamese
Definition
franklin dùng để chỉ tầng lớp chủ đất tự do, không phải quý tộc ở Anh thời trung cổ. Ngày nay từ này chủ yếu xuất hiện trong tên riêng hoặc tài liệu lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ gặp trong tên riêng như 'Benjamin Franklin' hoặc sách lịch sử. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
In the story, the franklin owned land but was not a lord.
Trong câu chuyện, **franklin** sở hữu đất nhưng không phải là quý tộc.
Our teacher said a franklin was a free landowner in medieval England.
Cô giáo chúng tôi nói rằng **franklin** là chủ đất tự do ở nước Anh thời trung cổ.
Benjamin Franklin appears on the hundred-dollar bill.
Benjamin **Franklin** xuất hiện trên tờ tiền 100 đô la.
I only knew Franklin as a famous name, not as a medieval word.
Tôi chỉ biết **Franklin** là tên nổi tiếng chứ không biết là từ thời trung cổ.
When I saw the word franklin in the novel, I had to look it up.
Khi tôi thấy từ **franklin** trong truyện, tôi phải tra cứu nghĩa của nó.
Honestly, most people will recognize Franklin as a surname before they know the historical meaning.
Nói thật, hầu hết mọi người sẽ biết **Franklin** là họ trước khi biết ý nghĩa lịch sử của nó.