कोई भी शब्द लिखें!

"francs" Vietnamese में

franc

परिभाषा

Franc là đơn vị tiền tệ từng được hoặc đang được sử dụng ở Pháp, Thụy Sĩ và một số nước châu Phi. 'Francs' là dạng số nhiều của 'franc'.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng với con số đếm (như 'mười franc'). Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc quốc tế, vì Pháp đã chuyển sang dùng euro. Không nhầm với từ 'frank' nghĩa là 'thành thật'.

उदाहरण

He paid ten francs for the book.

Anh ấy đã trả mười **franc** cho cuốn sách.

I found some old francs in my grandfather's box.

Tôi tìm thấy vài đồng **franc** cũ trong hộp của ông nội.

Swiss shops accept francs.

Các cửa hàng ở Thụy Sĩ chấp nhận **franc**.

Back in the day, people saved up francs for special occasions.

Hồi xưa, người ta để dành **franc** cho những dịp đặc biệt.

Do you remember when we had to count out francs every time we went shopping in Paris?

Bạn còn nhớ mỗi lần đi mua sắm ở Paris phải đếm từng đồng **franc** không?

I think I still have some Swiss francs from my last trip.

Tôi nghĩ mình vẫn còn vài đồng **franc** Thụy Sĩ từ chuyến đi trước.