Type any word!

"francis" in Vietnamese

Francis

Definition

Tên riêng nam, đôi khi là họ. Ví dụ nổi tiếng là Thánh Francis hoặc Giáo hoàng Francis.

Usage Notes (Vietnamese)

'Francis' là tên riêng nam, viết hoa chữ cái đầu. Phân biệt với 'Frances' (tên con gái) trong tiếng Anh.

Examples

My teacher is named Francis.

Thầy giáo của tôi tên là **Francis**.

I met Francis at school today.

Hôm nay tôi gặp **Francis** ở trường.

Francis lives next to my aunt.

**Francis** sống cạnh nhà dì của tôi.

Have you seen Francis? He left his phone on the table.

Bạn có thấy **Francis** không? Anh ấy để điện thoại trên bàn rồi đi.

Francis always knows how to make everyone laugh.

**Francis** luôn biết cách làm mọi người cười.

I thought Francis was joking, but he was completely serious.

Tôi tưởng **Francis** đang đùa thôi, nhưng anh ấy rất nghiêm túc.