"franc" in Vietnamese
franc
Definition
Franc là một đơn vị tiền tệ từng được dùng ở Pháp, Thụy Sĩ và một số nước khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Franc' hầu như chỉ nói về đơn vị tiền tệ, không dùng để chỉ người thẳng thắn như 'frank' trong tiếng Anh.
Examples
I have a five franc coin from Switzerland.
Tôi có một đồng xu **franc** năm của Thụy Sĩ.
France used the franc before the euro.
Trước khi sử dụng euro, Pháp dùng **franc**.
The shop accepts Swiss francs only.
Cửa hàng chỉ nhận **franc** Thụy Sĩ.
How many francs did that old car cost back then?
Chiếc xe cũ đó thời đó giá bao nhiêu **franc**?
I found some francs in my grandfather's drawer.
Tôi tìm thấy vài đồng **franc** trong ngăn kéo của ông nội.
Do you know if any countries still use the franc?
Bạn có biết còn nước nào vẫn dùng **franc** không?