¡Escribe cualquier palabra!

"frame" en Vietnamese

khung

Definición

Khung là phần viền hay khung cấu trúc bao quanh, nâng đỡ hoặc giữ một vật như tranh, cửa hay toà nhà. Cũng có thể là hành động đặt vào khung, định hướng vấn đề hoặc đổ tội cho ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong 'picture frame', 'door frame', 'window frame'. Động từ 'frame a question/argument' là thể hiện cẩn thận; 'frame someone' mang nghĩa cực kỳ tiêu cực: vu oan. Trong video, 'frame' là một hình trong chuỗi hình động.

Ejemplos

The photo is in a wooden frame.

Bức ảnh nằm trong **khung** gỗ.

The door frame needs paint.

**Khung** cửa cần được sơn lại.

She will frame the painting tomorrow.

Cô ấy sẽ **lắp khung** cho bức tranh vào ngày mai.

We need to frame the problem in a simpler way.

Chúng ta cần **đặt vấn đề** theo cách đơn giản hơn.

He claimed the police tried to frame him.

Anh ấy cho rằng cảnh sát đã cố **gài bẫy** mình.

The video freezes on the last frame.

Video bị đứng ở **khung** cuối cùng.