"fragrant" in Vietnamese
Definition
Có mùi thơm dễ chịu hoặc ngọt ngào, thường dùng để miêu tả hoa, thức ăn hoặc những vật có hương thơm dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn và hay dùng khi mô tả hương thơm dễ chịu, thường thấy trong 'fragrant flowers' (hoa thơm), 'fragrant rice' (gạo thơm). Không dùng cho mùi quá nồng hoặc nhân tạo.
Examples
The garden was full of fragrant roses.
Khu vườn đầy những bông hồng **thơm**.
She used a fragrant soap to wash her hands.
Cô ấy đã rửa tay bằng xà phòng **thơm**.
The kitchen smelled fragrant after baking the cake.
Nhà bếp trở nên **thơm** sau khi nướng bánh.
I love how fragrant the jasmine tea is in the morning.
Tôi rất thích mùi **thơm** của trà nhài vào buổi sáng.
The chef added some fragrant herbs to enhance the dish.
Đầu bếp đã thêm một số loại thảo mộc **thơm** để tăng hương vị món ăn.
The air became fragrant after the rain, filled with the scent of wet earth and flowers.
Sau cơn mưa, không khí trở nên **thơm** với mùi đất ướt và hoa.