"fragrance" in Vietnamese
Definition
Mùi dễ chịu hoặc ngọt ngào, thường để chỉ mùi của nước hoa, hoa hoặc trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'fragrance' trang trọng và mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng hơn 'smell' hay 'odor'. Hay dùng trong cụm như 'hương hoa', 'không mùi' (fragrance free), 'dùng nước hoa'.
Examples
The fragrance of roses filled the room.
Hương **thơm** của hoa hồng lan toả khắp phòng.
She chose a new fragrance for her birthday.
Cô ấy đã chọn một loại **hương thơm** mới cho sinh nhật của mình.
Lemon has a fresh fragrance.
Chanh có **hương thơm** tươi mát.
This shampoo is fragrance free, so it's good for sensitive skin.
Dầu gội này **không mùi**, nên phù hợp cho da nhạy cảm.
People often remember a place because of its unique fragrance.
Mọi người thường nhớ về một nơi nhờ **hương thơm** đặc trưng của nó.
He was wearing a light, pleasant fragrance that reminded me of spring.
Anh ấy dùng một loại **hương thơm** nhẹ nhàng, dễ chịu khiến tôi nhớ đến mùa xuân.