"fragment" 的Vietnamese翻译
释义
Mảnh là một phần nhỏ bị vỡ hoặc tách ra từ một vật lớn hơn. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ một đoạn ngắn của văn bản hay ý nghĩ chưa hoàn chỉnh.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường học thuật, như 'fragment of glass', 'sentence fragment'. Trong viết, 'fragment' chỉ câu chưa đầy đủ. Ít gặp trong nói chuyện hàng ngày.
例句
She found a fragment of glass on the floor.
Cô ấy tìm thấy một **mảnh** thuỷ tinh trên sàn.
Read this fragment of the story carefully.
Đọc kỹ **đoạn** của câu chuyện này.
Only a fragment of the ancient vase remains.
Chỉ còn lại một **mảnh** của chiếc bình cổ đó.
Can you make sense of this sentence fragment?
Bạn có hiểu **đoạn** câu này không?
After the explosion, fragments of metal were everywhere.
Sau vụ nổ, **mảnh** kim loại ở khắp mọi nơi.
Sometimes I only remember fragments of my dreams.
Đôi khi tôi chỉ nhớ được **mảnh** của giấc mơ.