Herhangi bir kelime yazın!

"fractured" in Vietnamese

gãynứt

Definition

Chỉ tình trạng bị gãy hoặc nứt, thường dùng cho xương hoặc vật gì đó bị vỡ ra. Cũng có thể dùng để mô tả mối quan hệ hoặc xã hội bị chia cắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế để nói về xương bị gãy ('fractured bone'), nhưng cũng áp dụng cho vật thể và các vấn đề trừu tượng như mối quan hệ hoặc xã hội. Sắc thái trang trọng hơn so với 'broken'.

Examples

He has a fractured arm from the fall.

Anh ấy bị **gãy** tay vì ngã.

The glass was fractured after it was dropped.

Cái ly bị **nứt** sau khi rơi xuống.

His leg was badly fractured in the accident.

Chân anh ấy bị **gãy** nặng trong tai nạn.

After months of stress, their friendship felt fractured.

Sau nhiều tháng căng thẳng, tình bạn của họ cảm thấy **rạn nứt**.

The report showed a deeply fractured society.

Báo cáo cho thấy một xã hội **rạn nứt sâu sắc**.

You should see a doctor if you suspect a bone is fractured.

Nếu bạn nghi ngờ xương bị **gãy**, bạn nên đi khám bác sĩ.