"foxy" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người sắc sảo, láu cá, hoặc (không trang trọng) người rất thu hút và quyến rũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, vui vẻ và thường dùng cho cả nam và nữ, nhưng nghĩa 'quyến rũ' phổ biến hơn với nữ giới. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
She wore a foxy red dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ **quyến rũ** đến bữa tiệc.
He is very foxy when making deals.
Anh ấy rất **ranh mãnh** khi làm ăn.
That actor looks really foxy in the movie.
Nam diễn viên đó trông rất **quyến rũ** trong phim.
She has a foxy smile that gets her out of trouble.
Cô ấy có nụ cười **ranh mãnh** giúp cô dễ thoát khỏi rắc rối.
That was a pretty foxy move you pulled back there.
Nước đi vừa rồi của bạn thật **ranh mãnh**.
Wow, you look so foxy tonight!
Wow, tối nay trông bạn thật **quyến rũ**!