Type any word!

"foxtrot" in Vietnamese

foxtrot (điệu nhảy)Foxtrot (từ mã NATO)

Definition

Foxtrot là một điệu nhảy khiêu vũ mượt mà với nhịp 4/4, có các chuyển động dài và liên tục. Đây cũng là từ mã đại diện cho chữ 'F' trong bảng chữ cái NATO.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khiêu vũ hoặc liên lạc radio/quân sự. Trong nhảy thường đi kèm “điệu ballroom foxtrot”. Dùng làm mã chỉ duy nhất chữ F, không liên quan đến con cáo hay các điệu nhảy động vật.

Examples

We learned the foxtrot in dance class today.

Hôm nay chúng tôi đã học điệu **foxtrot** trong lớp khiêu vũ.

The radio operator said, 'Foxtrot' to spell the letter F.

Người vận hành radio nói '**Foxtrot**' để đánh vần chữ F.

The foxtrot is a smooth and elegant dance.

**Foxtrot** là một điệu nhảy uyển chuyển và thanh lịch.

I've never tried the foxtrot, but it looks really fun.

Tôi chưa từng thử điệu **foxtrot**, nhưng trông có vẻ rất vui.

Can you dance the foxtrot or do you prefer the waltz?

Bạn có thể nhảy **foxtrot** không, hay bạn thích waltz hơn?

On the radio, the pilot said, 'Flight Foxtrot 812, ready for takeoff.'

Trên radio, phi công nói: 'Chuyến bay **Foxtrot** 812, sẵn sàng cất cánh.'