Type any word!

"foxhole" in Vietnamese

hố cá nhân

Definition

Một hố nhỏ được binh lính đào xuống đất để trú ẩn khỏi hoả lực của kẻ địch. Thường chỉ vừa cho một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ nơi trú ẩn cá nhân tạm thời. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ cho việc trốn tránh trong tình huống áp lực. Không dùng cho hang động của động vật.

Examples

The soldier hid in a foxhole during the battle.

Người lính ẩn nấp trong **hố cá nhân** trong trận chiến.

Each person dug their own foxhole at night.

Mỗi người đã tự đào **hố cá nhân** của mình vào ban đêm.

Rain started to fill the foxhole with water.

Mưa bắt đầu làm đầy nước vào **hố cá nhân**.

"We spent the whole night cramped together in that foxhole," he said.

"Chúng tôi đã phải chen chúc nhau suốt đêm trong **hố cá nhân** đó," anh ấy nói.

After the shells started falling, everyone dove for the nearest foxhole.

Khi đạn pháo bắt đầu rơi, mọi người đều lao vào **hố cá nhân** gần nhất.

These old war movies always show soldiers whispering in a foxhole.

Những bộ phim chiến tranh cũ này luôn có cảnh lính thì thầm trong **hố cá nhân**.