"foxes" in Vietnamese
Definition
“những con cáo” là dạng số nhiều của “con cáo”, loài động vật hoang dã nhỏ, lông đỏ hoặc nâu, đuôi rậm và mặt nhọn. Cáo nổi tiếng thông minh và sống ở rừng, cánh đồng hoặc đôi khi trong thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘những con cáo’ khi nói về nhiều con cáo. Dùng trong các câu về động vật hoang dã, truyện cổ tích hoặc phim tài liệu. Không nhầm với ‘foxy’ nghĩa là thông minh hay hấp dẫn.
Examples
Foxes live in the forest.
**Những con cáo** sống trong rừng.
I saw three foxes near my house.
Tôi đã thấy ba **con cáo** gần nhà mình.
Foxes are clever animals.
**Những con cáo** là loài vật thông minh.
At night, you can sometimes hear foxes calling to each other.
Ban đêm, đôi khi bạn có thể nghe **những con cáo** gọi nhau.
City foxes aren't afraid of people anymore.
**Những con cáo** sống ở thành phố không còn sợ người nữa.
There used to be more foxes in this area.
Trước đây từng có nhiều **con cáo** hơn ở khu vực này.