Введите любое слово!

"fourteenth" in Vietnamese

thứ mười bốn

Definition

'Fourteenth' chỉ cái gì đó đứng thứ 14 trong một danh sách hoặc thứ tự. Ngoài ra, cũng có thể nói về một phần trong tổng số 14 phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ngày tháng ('ngày thứ mười bốn'), vị trí xếp hạng, hoặc chia phần. Không cần từ chỉ định phía trước.

Examples

My birthday is on the fourteenth of May.

Sinh nhật của tôi là vào ngày **thứ mười bốn** tháng 5.

He finished in fourteenth place in the race.

Anh ấy về đích ở vị trí **thứ mười bốn** trong cuộc đua.

Please read the fourteenth chapter of the book.

Làm ơn hãy đọc chương **thứ mười bốn** của cuốn sách.

Emma lives on the fourteenth floor of her apartment building.

Emma sống ở tầng **thứ mười bốn** của tòa nhà.

The concert is on the fourteenth, so don’t forget!

Buổi hòa nhạc diễn ra vào ngày **thứ mười bốn**, đừng quên nhé!

Only a fourteenth of the cake was left after the party.

Sau bữa tiệc chỉ còn lại **một phần thứ mười bốn** của chiếc bánh.