"fountains" in Vietnamese
Definition
Cấu trúc phun nước lên không trung, thường đặt ở công viên, vườn hoa hoặc quảng trường để trang trí hoặc cung cấp nước uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'đài phun nước' thường dùng cho công trình trang trí nước. Nếu là chỗ uống nước công cộng, có thể nói 'vòi nước uống công cộng'.
Examples
There are several fountains in the city park.
Trong công viên thành phố có nhiều **đài phun nước**.
The children played around the fountains all afternoon.
Bọn trẻ chơi đùa quanh các **đài phun nước** suốt cả buổi chiều.
Some fountains give clean water to drink.
Một số **đài phun nước** cung cấp nước sạch để uống.
Tourists love taking photos by the famous fountains.
Du khách rất thích chụp ảnh bên cạnh các **đài phun nước** nổi tiếng.
At night, the fountains are lit up with colorful lights.
Ban đêm, các **đài phun nước** được chiếu sáng bằng những ánh đèn màu sắc.
People often meet by the fountains before going to lunch.
Mọi người thường hẹn gặp nhau bên các **đài phun nước** trước khi đi ăn trưa.