Type any word!

"fountain" in Vietnamese

đài phun nước

Definition

Đài phun nước là một công trình phun nước lên không trung để trang trí hoặc dùng cho mọi người uống. Thường thấy ở công viên, quảng trường hoặc vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đa số dùng để chỉ công trình phun nước trang trí. 'Drinking fountain' ở Mỹ hay gọi là 'water fountain', ít dùng ở Anh. 'Fountain pen' mang nghĩa khác (bút máy).

Examples

The fountain in the park is very pretty.

**Đài phun nước** trong công viên rất đẹp.

Children are playing near the fountain.

Trẻ em đang chơi gần **đài phun nước**.

I drank some water from the fountain at school.

Tôi đã uống nước từ **đài phun nước** ở trường.

We sat by the fountain and talked for an hour.

Chúng tôi ngồi cạnh **đài phun nước** và nói chuyện một giờ.

The hotel lobby has a small fountain that makes the place feel calm.

Sảnh khách sạn có một **đài phun nước** nhỏ làm không gian cảm thấy yên bình.

Meet me at the fountain in the middle of the square.

Gặp tôi tại **đài phun nước** ở giữa quảng trường nhé.