"fought" in Indonesian
Definition
Dạng quá khứ của 'fight'. Có nghĩa là đã dùng sức mạnh chống lại ai đó, hoặc kiên trì vượt qua vấn đề, bệnh tật hay điều bất công.
Usage Notes (Indonesian)
'fought' dùng trong cả xung đột thể chất và cuộc vật lộn với bệnh, bất công,...: 'fought for freedom', 'fought cancer'. 'fight with' là đối đầu người khác, 'fight for' là vì điều gì, 'fight against' là chống lại điều nguy hại. Không phát âm giống 'caught' hay 'thought'.
Examples
The two boys fought at school yesterday.
Hai cậu bé **đã đánh nhau** ở trường hôm qua.
She fought the illness for many years.
Cô ấy **đã chiến đấu** với bệnh trong nhiều năm.
They fought for their rights.
Họ **đã đấu tranh** cho quyền lợi của mình.
We fought over something stupid and stopped talking for a week.
Chúng tôi **cãi nhau** về chuyện vớ vẩn và không nói chuyện cả tuần.
My grandfather fought in the war when he was very young.
Ông tôi **đã chiến đấu** trong chiến tranh khi còn trẻ.
She fought hard to keep the team together.
Cô ấy đã **cố gắng chiến đấu** để giữ đội lại với nhau.