"fortunes" in Vietnamese
Definition
Một số lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản; cũng có thể chỉ vận may, số phận hoặc những thay đổi trong cuộc sống một người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Make a fortune' là kiếm được rất nhiều tiền; 'cost a fortune' có nghĩa rất đắt; 'fortune cookie' là bánh quy có chứa lời dự đoán; 'tell someone's fortune' là bói toán tương lai. 'Fortunes' ở số nhiều thường chỉ sự thay đổi vận mệnh.
Examples
He made his fortune in the tech industry.
Anh ấy đã tạo dựng được **tài sản** của mình trong ngành công nghệ.
That handbag must have cost a fortune!
Chiếc túi xách đó chắc hẳn đã tốn **tài sản**!
She went to a psychic to have her fortune told.
Cô ấy đã đến gặp thầy bói để xem **vận may** của mình.
The fortunes of the team have turned around since the new coach arrived.
Kể từ khi huấn luyện viên mới đến, **vận may** của đội đã thay đổi.
Families spent fortunes on private tutors during the pandemic.
Trong đại dịch, các gia đình đã tiêu **tài sản** vào gia sư riêng.
The company's fortunes rose and fell with the price of oil.
**Vận may** của công ty lên xuống theo giá dầu.