Type any word!

"fortune" in Vietnamese

vận maygia tài

Definition

'Vận may' là sự may mắn, đặc biệt là may mắn tốt, hoặc chỉ một số tiền rất lớn. Cũng có thể dùng để nói về cách số phận đối xử với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fortune' mang tính trang trọng hơn 'luck'. Khi nói về tiền, phải là rất nhiều tiền: 'kiếm được gia tài', 'thừa hưởng gia tài'. Thường gặp trong cụm từ 'vận may tốt/xấu', 'thầy bói'.

Examples

She had the good fortune to find a job quickly.

Cô ấy đã có **vận may** tốt khi tìm được việc nhanh chóng.

His family lost their fortune in the war.

Gia đình anh ấy đã mất cả **gia tài** trong chiến tranh.

Some people spend money to hear their fortune.

Một số người bỏ tiền để nghe **vận may** của mình.

He made a fortune selling apps before he turned thirty.

Anh ấy đã kiếm được một **gia tài** nhờ bán ứng dụng trước năm ba mươi tuổi.

By a strange twist of fortune, we ended up on the same flight.

Bằng một biến cố **vận may** lạ lùng, chúng tôi lại ở cùng chuyến bay.

She doesn't believe in fortune tellers, but she went for fun.

Cô ấy không tin vào người **xem bói**, nhưng đi cho vui.