Nhập bất kỳ từ nào!

"fortress" in Vietnamese

pháo đài

Definition

Công trình kiên cố, thường bao quanh bởi tường, được xây dựng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pháo đài' trang trọng và gắn với lịch sử hơn so với 'lâu đài' hay 'đồn'. Dùng cho nơi phòng thủ quân sự mạnh mẽ, không phải nhà ở. Cũng dùng nghĩa bóng, như 'pháo đài cảm xúc'.

Examples

The city was protected by a large fortress.

Thành phố được bảo vệ bởi một **pháo đài** lớn.

Soldiers stood guard at the entrance of the fortress.

Những người lính đứng gác ở cổng **pháo đài**.

They built the fortress on top of a hill.

Họ xây **pháo đài** trên đỉnh đồi.

The old fortress attracts tourists from all over the world.

**Pháo đài** cổ thu hút du khách khắp thế giới.

During the war, the fortress was never captured by enemies.

Trong chiến tranh, **pháo đài** chưa bao giờ bị kẻ thù chiếm được.

Some say trust is like a fortress—hard to build, easy to lose.

Nhiều người nói, niềm tin giống như một **pháo đài**—xây thì khó, mất thì dễ.