"fortnight" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian kéo dài 14 ngày, tức là hai tuần. Thuật ngữ này thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở các nước nói tiếng Anh kiểu Anh hoặc Úc, hiếm khi dùng trong tiếng Anh Mỹ. Các cụm phổ biến: 'every fortnight' (mỗi hai tuần), 'in a fortnight' (sau hai tuần), 'fortnightly' (định kỳ hai tuần một lần).
Examples
She will return in a fortnight.
Cô ấy sẽ trở lại sau **hai tuần**.
The project is due in a fortnight.
Dự án sẽ đến hạn sau **hai tuần**.
Let’s catch up again in a fortnight; I’ll be less busy then.
Chúng ta hãy gặp lại sau **hai tuần**, lúc đó tôi sẽ bớt bận hơn.
We get paid every fortnight at this job.
Chúng tôi được trả lương mỗi **hai tuần** ở công việc này.
Believe it or not, it hasn’t rained here for a fortnight!
Tin hay không tùy bạn, nơi đây đã không mưa suốt **hai tuần**!
We are taking a vacation for a fortnight.
Chúng tôi sẽ đi nghỉ trong **hai tuần**.