"fortitude" en Vietnamese
Definición
Sức mạnh tinh thần và dũng khí để đối mặt với khó khăn hay đau đớn một cách kiên định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, nói về sức mạnh tinh thần, nghị lực đối diện khó khăn, thường dùng trong các cụm như 'thể hiện nghị lực', 'với nghị lực phi thường'.
Ejemplos
She faced her illness with great fortitude.
Cô ấy đã đối mặt với căn bệnh của mình bằng **nghị lực** lớn lao.
His fortitude inspired everyone around him.
**Nghị lực** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
You need a lot of fortitude to overcome such challenges.
Bạn cần rất nhiều **nghị lực** để vượt qua những thử thách như vậy.
Despite the criticism, she handled the situation with impressive fortitude.
Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn xử lý tình huống với **nghị lực** ấn tượng.
It takes real fortitude to keep going when things get tough.
Cần có thật nhiều **nghị lực** để tiếp tục khi mọi thứ trở nên khó khăn.
People admired his fortitude in the face of adversity.
Mọi người ngưỡng mộ **nghị lực** của anh ấy trước nghịch cảnh.