Ketik kata apa saja!

"fort" in Vietnamese

pháo đàiđồn

Definition

Một công trình kiên cố hoặc nhóm công trình được xây dựng để bảo vệ người, quân lính hoặc nơi quan trọng khỏi bị tấn công, thường dùng trong mục đích quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử. 'Pháo đài' nhỏ hơn 'lâu đài', tập trung vào phòng thủ, không liên quan đến cuộc sống hoàng gia. Trẻ em cũng có thể 'xây pháo đài' từ chăn hoặc ghế khi chơi ở nhà.

Examples

The soldiers stayed inside the fort at night.

Những người lính ở lại bên trong **pháo đài** vào ban đêm.

We visited an old fort by the sea.

Chúng tôi đã tham quan một **pháo đài** cổ bên bờ biển.

The children made a fort with chairs and blankets.

Bọn trẻ đã xây một **pháo đài** bằng ghế và chăn.

If you go up that hill, you can still see the ruins of the old fort.

Nếu bạn lên ngọn đồi đó, vẫn có thể thấy tàn tích của **pháo đài** cũ.

This town grew around a fort built hundreds of years ago.

Thị trấn này phát triển quanh một **pháo đài** được xây dựng hàng trăm năm trước.

When the power went out, the kids grabbed flashlights and turned the living room into a fort.

Khi mất điện, lũ trẻ lấy đèn pin và biến phòng khách thành một **pháo đài**.